So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.25
1.00
0.85
3
-0.99
2.95
3.80
2.28
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.90
-0.25
0.95
0.83
3
-0.97
2.88
3.80
2.15
Live
0.88
-0.25
0.98
0.93
3
0.93
2.90
3.70
2.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.92
-0.25
0.96
0.82
3
-0.96
3.00
3.55
2.15
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.89
-0.25
-0.99
0.86
3
-0.98
2.95
3.80
2.28
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.95
-0.25
0.95
0.86
3
-0.98
2.86
3.55
2.12
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Borussia Monchengladbach
ChủHòaKhách
VfB Stuttgart
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Borussia MonchengladbachSo Sánh Sức MạnhVfB Stuttgart
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER Bundesliga-11] Borussia Monchengladbach
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
185582329201127.8%
9234121791422.2%
9324111211933.3%
6114613416.7%
[GER Bundesliga-4] VfB Stuttgart
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181035332633455.6%
9621131120466.7%
9414201513444.4%
65101861683.3%

Thành tích đối đầu

Borussia Monchengladbach            
Chủ - Khách
VfB StuttgartBorussia Monchengladbach
VfB StuttgartBorussia Monchengladbach
Borussia MonchengladbachVfB Stuttgart
VfB StuttgartBorussia Monchengladbach
Borussia MonchengladbachVfB Stuttgart
VfB StuttgartBorussia Monchengladbach
VfB StuttgartBorussia Monchengladbach
Borussia MonchengladbachVfB Stuttgart
VfB StuttgartBorussia Monchengladbach
Borussia MonchengladbachVfB Stuttgart
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D130-08-251 - 0
(0 - 0)
6 - 10-0.60-0.24-0.25B0.850.750.97BX
GER D101-02-251 - 2
(0 - 1)
2 - 0-0.69-0.19-0.16T0.94-0.800.94TX
GER D114-09-241 - 3
(1 - 1)
6 - 2-0.36-0.27-0.42B0.80-0.25-0.93BT
GER D118-05-244 - 0
(2 - 0)
8 - 4-0.76-0.16-0.12B0.96-0.570.92BT
GER D114-01-243 - 1
(2 - 0)
0 - 3-0.28-0.24-0.52T0.94-0.500.94TT
INT CF29-07-231 - 5
(0 - 2)
- ---T---
GER D129-04-232 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.49-0.26-0.30B-0.960.500.84BT
GER D104-11-223 - 1
(2 - 1)
3 - 5-0.53-0.25-0.28T0.900.500.98TT
GER D105-03-223 - 2
(1 - 2)
5 - 2-0.32-0.27-0.45B0.93-0.250.95BT
GER D116-10-211 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.57-0.24-0.23H0.940.750.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Borussia Monchengladbach            
Chủ - Khách
Hamburger SVBorussia Monchengladbach
TSG HoffenheimBorussia Monchengladbach
Borussia MonchengladbachAugsburg
Hannover 96Borussia Monchengladbach
Borussia DortmundBorussia Monchengladbach
Borussia MonchengladbachVfL Wolfsburg
FSV Mainz 05Borussia Monchengladbach
Borussia MonchengladbachSt. Pauli
Borussia MonchengladbachRB Leipzig
HeidenheimerBorussia Monchengladbach
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D117-01-260 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.41-0.27-0.36H0.820-0.94HX
GER D114-01-265 - 1
(4 - 0)
6 - 2-0.54-0.24-0.26B0.850.5-0.97BT
GER D111-01-264 - 0
(3 - 0)
2 - 2-0.50-0.27-0.27T1.000.50.88TT
INT CF05-01-263 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.28-0.27-0.57B0.80-0.750.96BH
GER D119-12-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.66-0.21-0.18B-0.941.250.82BX
GER D113-12-251 - 3
(1 - 3)
6 - 3-0.49-0.25-0.30B-0.970.50.85BT
GER D105-12-250 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.47-0.26-0.31T0.860.25-0.98TX
GERC02-12-251 - 2
(0 - 1)
2 - 0-0.55-0.25-0.28B0.820.51.00BX
GER D128-11-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.32-0.24-0.47H1.00-0.250.88BX
GER D122-11-250 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.37-0.26-0.41T-0.9700.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

VfB Stuttgart            
Chủ - Khách
VfB StuttgartEintracht Frankfurt
Bayer LeverkusenVfB Stuttgart
VfB StuttgartLuzern
VfB StuttgartTSG Hoffenheim
Werder BremenVfB Stuttgart
VfB StuttgartMaccabi Tel Aviv
VfB StuttgartBayern Munchen
VfL BochumVfB Stuttgart
Hamburger SVVfB Stuttgart
Go Ahead EaglesVfB Stuttgart
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D113-01-263 - 2
(2 - 1)
10 - 2-0.54-0.25-0.250.850.5-0.97T
GER D110-01-261 - 4
(0 - 4)
5 - 3-0.51-0.24-0.290.960.50.92T
INT CF05-01-263 - 2
(2 - 0)
6 - 0-0.68-0.22-0.180.971.250.79T
GER D120-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.52-0.25-0.280.940.50.94X
GER D114-12-250 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.34-0.25-0.450.94-0.250.94T
UEFA EL11-12-254 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.83-0.18-0.110.901.750.92T
GER D106-12-250 - 5
(0 - 1)
3 - 4-0.22-0.20-0.620.92-10.96T
GERC03-12-250 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.19-0.21-0.680.83-1.250.99X
GER D130-11-252 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.32-0.25-0.470.98-0.250.90H
UEFA EL27-11-250 - 4
(0 - 2)
2 - 5-0.22-0.24-0.61-0.97-0.750.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 78%

Borussia MonchengladbachSo sánh số liệuVfB Stuttgart
  • 11Tổng số ghi bàn25
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.5
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Borussia Monchengladbach
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
VfB Stuttgart
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem4XemXem23.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Borussia Monchengladbach
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
VfB Stuttgart
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Borussia MonchengladbachThời gian ghi bànVfB Stuttgart
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    2
    0 Bàn
    4
    7
    1 Bàn
    0
    4
    2 Bàn
    2
    4
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    7
    13
    Bàn thắng H1
    11
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Borussia MonchengladbachChi tiết về HT/FTVfB Stuttgart
  • 2
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    4
    H/T
    6
    2
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
Borussia MonchengladbachSố bàn thắng trong H1&H2VfB Stuttgart
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    6
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    6
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Borussia Monchengladbach
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D131-01-2026KháchWerder Bremen6 Ngày
GER D107-02-2026ChủBayer Leverkusen13 Ngày
GER D114-02-2026KháchEintracht Frankfurt20 Ngày
VfB Stuttgart
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL29-01-2026ChủYoung Boys4 Ngày
GER D101-02-2026ChủSC Freiburg7 Ngày
GERC04-02-2026KháchHolstein Kiel10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng55.6% [10]
  • [5] 27.8%Hòa16.7% [10]
  • [8] 44.4%Bại27.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng22.2% [4]
  • [3] 16.7%Hòa5.6% [1]
  • [4] 22.2%Bại22.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    1.61 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 36.36%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Hòa33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Borussia Monchengladbach VS VfB Stuttgart ngày 25-01-2026 - Thông tin đội hình