So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.75
0.96
-0.96
3
0.82
1.73
3.95
4.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.88
0.75
-0.98
-0.97
3
0.83
1.65
3.80
4.50
Live
0.95
0.75
0.95
0.85
2.75
1.00
1.70
3.75
4.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.93
0.75
0.95
-0.94
3
0.80
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.93
0.75
0.97
-0.95
3
0.83
1.73
3.95
4.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.93
0.75
0.95
-0.94
3
0.80
1.65
3.67
4.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Brondby IF
ChủHòaKhách
Randers FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Brondby IFSo Sánh Sức MạnhRanders FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN Superliga-9] Brondby IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2611105483476942.3%
13661191024846.2%
13544292419738.5%
63211191150.0%
[DEN Superliga-8] Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261187463676842.3%
13733251524853.8%
13454212117830.8%
62131114733.3%

Thành tích đối đầu

Brondby IF            
Chủ - Khách
Randers FCBrondby IF
Brondby IFRanders FC
Randers FCBrondby IF
Randers FCBrondby IF
Brondby IFRanders FC
Randers FCBrondby IF
Brondby IFRanders FC
Randers FCBrondby IF
Brondby IFRanders FC
Randers FCBrondby IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL10-03-254 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.36-0.28-0.44B0.87-0.25-0.99BT
DEN SASL25-08-242 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.57-0.26-0.25H0.970.750.91TT
DAN Cup02-11-230 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.31-0.29-0.51T0.92-0.500.96TX
DEN SASL22-10-232 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.30-0.27-0.51H0.90-0.500.98BT
DEN SASL03-09-233 - 1
(3 - 0)
4 - 10-0.55-0.28-0.25T-0.940.750.82TT
DEN SASL07-05-231 - 3
(0 - 3)
9 - 6-0.39-0.27-0.41T1.000.000.88TT
DEN SASL23-04-230 - 4
(0 - 2)
6 - 1-0.53-0.27-0.29B0.900.500.98BT
DEN SASL09-10-222 - 3
(1 - 1)
6 - 9-0.43-0.29-0.37T-0.940.250.82TT
DEN SASL11-09-222 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.51-0.30-0.27H0.960.500.92TT
DEN SASL01-05-222 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.44-0.29-0.32B0.970.250.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 90%

Thành tích gần đây

Brondby IF            
Chủ - Khách
FC CopenhagenBrondby IF
Brondby IFAarhus AGF
MidtjyllandBrondby IF
Brondby IFSilkeborg
Randers FCBrondby IF
Brondby IFLyngby
Brondby IFAB Copenhagen
VejleBrondby IF
Brondby IFViborg
Brondby IFRosenborg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL13-04-251 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.51-0.27-0.29T0.950.50.93TT
DEN SASL07-04-252 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.42-0.30-0.36T0.800-0.93TT
DEN SASL30-03-250 - 2
(0 - 1)
16 - 5-0.47-0.27-0.34T0.890.250.99TX
DEN SASL16-03-252 - 2
(1 - 2)
7 - 1-0.57-0.26-0.25H0.970.750.91TT
DEN SASL10-03-254 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.36-0.28-0.44B0.87-0.25-0.99BT
DEN SASL03-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.73-0.20-0.14H0.851.25-0.97TX
INT CF24-02-251 - 3
(0 - 1)
- ---B--
DEN SASL23-02-252 - 2
(0 - 0)
5 - 6-0.18-0.23-0.68H-0.95-10.83BT
DEN SASL14-02-254 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.66-0.23-0.20T0.9210.96TT
AOC07-02-253 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.42-0.28-0.40T0.8500.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 78%

Randers FC            
Chủ - Khách
NordsjaellandRanders FC
Randers FCMidtjylland
FC CopenhagenRanders FC
MidtjyllandRanders FC
Randers FCBrondby IF
Randers FCAarhus AGF
LyngbyRanders FC
Randers FCFC Copenhagen
KryvbasRanders FC
OrebroRanders FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL13-04-255 - 2
(3 - 1)
5 - 6-0.50-0.27-0.31-0.980.50.86T
DEN SASL04-04-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.40-0.29-0.400.9400.94T
DEN SASL31-03-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.56-0.27-0.25-0.980.750.86X
DEN SASL16-03-254 - 2
(3 - 0)
5 - 2-0.58-0.26-0.240.930.750.95T
DEN SASL10-03-254 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.36-0.28-0.44B0.87-0.25-0.99BT
DEN SASL28-02-251 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.35-0.30-0.430.83-0.25-0.95X
DEN SASL21-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.32-0.28-0.49-0.94-0.250.82X
DEN SASL17-02-251 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.31-0.27-0.490.84-0.5-0.96T
INT CF07-02-251 - 5
(0 - 3)
8 - 4-0.38-0.29-0.440.78-0.25-0.96T
INT CF03-02-251 - 4
(0 - 0)
0 - 1-0.16-0.19-0.740.88-1.50.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Brondby IFSo sánh số liệuRanders FC
  • 21Tổng số ghi bàn21
  • 2.1Trung bình ghi bàn2.1
  • 17Tổng số mất bàn18
  • 1.7Trung bình mất bàn1.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Brondby IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem1XemXem15XemXem36%XemXem14XemXem56%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem16XemXem0XemXem9XemXem64%XemXem14XemXem56%XemXem11XemXem44%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Brondby IF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem3XemXem13XemXem36%XemXem10XemXem40%XemXem11XemXem44%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem
Randers FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem5XemXem9XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem
60330.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Brondby IFThời gian ghi bànRanders FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    4
    0 Bàn
    6
    8
    1 Bàn
    10
    9
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    16
    19
    Bàn thắng H1
    21
    24
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Brondby IFChi tiết về HT/FTRanders FC
  • 7
    5
    T/T
    1
    3
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    8
    5
    H/H
    2
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    3
    0
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Brondby IFSố bàn thắng trong H1&H2Randers FC
  • 5
    7
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    12
    8
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Brondby IF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL25-04-2025KháchRanders FC4 Ngày
DAN Cup30-04-2025ChủSilkeborg9 Ngày
DEN SASL04-05-2025ChủFC Copenhagen13 Ngày
Randers FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL25-04-2025ChủBrondby IF4 Ngày
DEN SASL02-05-2025ChủNordsjaelland11 Ngày
DEN SASL11-05-2025KháchAarhus AGF20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 42.3%Thắng42.3% [11]
  • [10] 38.5%Hòa30.8% [11]
  • [5] 19.2%Bại26.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [6] 23.1%Thắng15.4% [4]
  • [6] 23.1%Hòa19.2% [5]
  • [1] 3.8%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.85 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.77
  • TB mất điểm
    1.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 44.44%Hòa22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Brondby IF VS Randers FC ngày 21-04-2025 - Thông tin đội hình