So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.82
0.88
2.5
0.92
2.25
3.55
2.82
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0.25
0.85
0.85
2.5
1.00
2.25
3.40
2.90
Live
-0.95
0.25
0.80
0.85
2.5
1.00
2.35
3.40
2.88
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.97
0.25
0.81
0.89
2.5
0.93
2.19
3.30
2.87
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.99
0.25
0.83
0.89
2.5
0.93
2.25
3.55
2.82
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.99
0.25
0.85
0.90
2.5
0.92
2.20
3.15
2.85
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

RC Celta
ChủHòaKhách
LOSC Lille
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RC CeltaSo Sánh Sức MạnhLOSC Lille
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 0H 1B
    1T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-19] RC Celta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
630312991950.0%
32016461366.7%
31026532133.3%
63211051150.0%
[UEFA Europa League-20] LOSC Lille
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
630310792050.0%
32019561466.7%
31021232233.3%
630378950.0%

Thành tích đối đầu

RC Celta            
Chủ - Khách
LilleCelta Vigo
Celta VigoLille
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF30-07-243 - 1
(3 - 1)
4 - 0-0.43-0.29-0.39B0.780.000.98BT
INT CF27-07-191 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.45-0.29-0.38T-0.980.250.80TX

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

RC Celta            
Chủ - Khách
SevillaCelta Vigo
Celta VigoValencia
Real OviedoCelta Vigo
AlbaceteCelta Vigo
Celta VigoAthletic Bilbao
Celta VigoBologna
Real MadridCelta Vigo
Sant AndreuCelta Vigo
Celta VigoRCD Espanyol
Ludogorets RazgradCelta Vigo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D112-01-260 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.29-0.35T0.850-0.97TX
SPA D103-01-264 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.53-0.26-0.25T0.880.51.00TT
SPA D120-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.29-0.29-0.46H1.00-0.250.88BX
SPA CUP17-12-252 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.31-0.31-0.50H0.83-0.50.99BT
SPA D114-12-252 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.40-0.29-0.34T0.790-0.92TX
UEFA EL11-12-251 - 2
(1 - 0)
0 - 5-0.43-0.31-0.38B0.780-0.96BT
SPA D107-12-250 - 2
(0 - 0)
8 - 1-0.78-0.15-0.11T0.901.750.98TX
SPA CUP04-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.13-0.20-0.81H0.93-1.50.77BX
SPA D130-11-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.28-0.25B0.950.50.93BX
UEFA EL27-11-253 - 2
(1 - 0)
1 - 7-0.25-0.30-0.53B1.00-0.50.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

LOSC Lille            
Chủ - Khách
LilleLyon
LilleRennes
St. Maur LusiLille
AJ AuxerreLille
Young BoysLille
LilleMarseille
Le HavreLille
LilleDinamo Zagreb
LilleParis FC
StrasbourgLille
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC11-01-261 - 2
(1 - 2)
6 - 2-0.48-0.30-0.340.860.250.96T
FRA D103-01-260 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.53-0.25-0.260.880.51.00X
FRAC20-12-250 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.08-0.16-0.880.85-20.85X
FRA D114-12-253 - 4
(0 - 1)
10 - 3-0.22-0.27-0.560.83-0.75-0.95T
UEFA EL11-12-251 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.27-0.27-0.570.87-0.750.95X
FRA D105-12-251 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.42-0.28-0.35-0.930.250.80X
FRA D130-11-250 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.28-0.29-0.510.93-0.50.95X
UEFA EL27-11-254 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.63-0.24-0.21-0.9710.85T
FRA D123-11-254 - 2
(1 - 1)
9 - 4-0.63-0.23-0.201.0010.88T
FRA D109-11-252 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.37-0.29-0.40-0.9800.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

RC CeltaSo sánh số liệuLOSC Lille
  • 14Tổng số ghi bàn16
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.6
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

RC Celta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem2XemXem8XemXem47.4%XemXem5XemXem26.3%XemXem13XemXem68.4%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
LOSC Lille
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
RC Celta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem6XemXem8XemXem26.3%XemXem4XemXem21.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem1XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem4XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
622233.3%Xem00.0%583.3%Xem
LOSC Lille
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem4XemXem23.5%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
620433.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RC CeltaThời gian ghi bànLOSC Lille
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RC CeltaChi tiết về HT/FTLOSC Lille
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
RC CeltaSố bàn thắng trong H1&H2LOSC Lille
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RC Celta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D125-01-2026KháchReal Sociedad3 Ngày
UEFA EL29-01-2026KháchCrvena Zvezda7 Ngày
SPA D101-02-2026KháchGetafe10 Ngày
LOSC Lille
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D125-01-2026ChủStrasbourg3 Ngày
UEFA EL29-01-2026ChủSC Freiburg7 Ngày
FRA D101-02-2026KháchLyon10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng50.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [3]
  • [3] 50.0%Bại50.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng16.7% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại33.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 33.33%thắng 2 bàn+16.67% [1]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn33.33% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 50.00%Mất 1 bàn50.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

RC Celta VS LOSC Lille ngày 23-01-2026 - Thông tin đội hình