So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
2
0.84
-0.98
3.25
0.86
1.23
6.60
12.50
Live
0.96
1.75
0.92
0.88
3
1.00
1.24
6.50
12.00
Run
-0.16
0.25
0.05
-0.15
2.5
0.03
19.50
1.02
46.00
BET365Sớm
-0.97
2
0.83
0.83
3
-0.97
1.20
6.00
15.00
Live
0.92
1.75
0.92
0.90
3
0.95
1.22
6.50
12.00
Run
0.11
0
-0.17
-0.18
2.5
0.11
13.00
1.04
41.00
Mansion88Sớm
0.95
1.75
0.93
-0.94
3.25
0.80
1.24
5.80
9.60
Live
0.96
1.75
0.98
0.91
3
-0.99
1.24
6.30
12.00
Run
0.13
0
-0.21
-0.11
2.5
0.04
13.00
1.04
30.00
188betSớm
-0.95
2
0.85
-0.97
3.25
0.87
1.23
6.60
12.50
Live
0.97
1.75
0.95
0.93
3
0.99
1.24
6.50
12.00
Run
-0.21
0.25
0.12
-0.16
2.5
0.07
10.50
1.07
41.00
SbobetSớm
-0.95
2
0.85
-0.97
3.25
0.85
1.21
5.80
9.40
Live
0.98
1.75
0.96
0.91
3
-0.99
1.24
6.40
11.00
Run
-0.16
0.25
0.08
-0.13
2.5
0.05
5.50
1.21
21.00

Bên nào sẽ thắng?

Liverpool
ChủHòaKhách
Burnley
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LiverpoolSo Sánh Sức MạnhBurnley
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Premier League-4] Liverpool
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221066332936445.5%
11632161121754.5%
11434171815836.4%
6330841250.0%
[ENG Premier League-19] Burnley
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2235142342141913.6%
11236101591818.2%
1112813275199.1%
603361130.0%

Thành tích đối đầu

Liverpool            
Chủ - Khách
BurnleyLiverpool
LiverpoolBurnley
BurnleyLiverpool
BurnleyLiverpool
LiverpoolBurnley
BurnleyLiverpool
LiverpoolBurnley
LiverpoolBurnley
BurnleyLiverpool
LiverpoolBurnley
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR14-09-250 - 1
(0 - 0)
1 - 13-0.11-0.18-0.75T0.95-1.500.93BX
ENG PR10-02-243 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.80-0.15-0.10T0.83-0.57-0.95TT
ENG PR26-12-230 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.16-0.19-0.69T0.96-1.250.92TX
ENG PR13-02-220 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.12-0.19-0.75T0.90-1.500.98BX
ENG PR21-08-212 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.85-0.16-0.08T-0.97-0.500.85TX
ENG PR19-05-210 - 3
(0 - 1)
6 - 7-0.12-0.19-0.78T0.99-1.500.89TX
ENG PR21-01-210 - 1
(0 - 0)
12 - 0-0.85-0.15-0.08B0.96-0.500.92TX
ENG PR11-07-201 - 1
(1 - 0)
11 - 6-0.76-0.18-0.12H0.88-0.671.00TX
ENG PR31-08-190 - 3
(0 - 2)
6 - 4-0.12-0.19-0.77T0.93-1.500.95TH
ENG PR10-03-194 - 2
(2 - 1)
7 - 3-0.87-0.14-0.07T-0.96-0.440.84TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Liverpool            
Chủ - Khách
ArsenalLiverpool
FulhamLiverpool
LiverpoolLeeds United
LiverpoolWolves
Tottenham HotspurLiverpool
LiverpoolBrighton Hove Albion
Inter MilanLiverpool
Leeds UnitedLiverpool
LiverpoolSunderland A.F.C
West Ham UnitedLiverpool
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR08-01-260 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.61-0.23-0.20H0.820.75-0.94TX
ENG PR04-01-262 - 2
(1 - 0)
3 - 8-0.29-0.26-0.49H0.84-0.5-0.96BT
ENG PR01-01-260 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.68-0.21-0.14H-0.981.250.86TX
ENG PR27-12-252 - 1
(2 - 0)
6 - 4-0.80-0.15-0.09T0.851.75-0.97TX
ENG PR20-12-251 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.30-0.26-0.48T-0.96-0.250.84TH
ENG PR13-12-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.58-0.24-0.22T0.920.750.96TX
UEFA CL09-12-250 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.40-0.29-0.41T0.9300.89TX
ENG PR06-12-253 - 3
(0 - 0)
5 - 4-0.24-0.24-0.56H0.88-0.751.00BT
ENG PR03-12-251 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.75-0.18-0.12H0.941.50.94TX
ENG PR30-11-250 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.20-0.22-0.63T0.90-10.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 22%

Burnley            
Chủ - Khách
BurnleyManchester United
Brighton Hove AlbionBurnley
BurnleyNewcastle United
BurnleyEverton
AFC BournemouthBurnley
BurnleyFulham
Newcastle UnitedBurnley
BurnleyCrystal Palace
BrentfordBurnley
BurnleyChelsea
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR07-01-262 - 2
(1 - 0)
2 - 6-0.24-0.24-0.560.88-0.751.00T
ENG PR03-01-262 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.67-0.22-0.150.821-0.94X
ENG PR30-12-251 - 3
(1 - 2)
3 - 4-0.19-0.25-0.60-0.96-0.750.84T
ENG PR27-12-250 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.24-0.29-0.510.91-0.50.97X
ENG PR20-12-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.67-0.22-0.15-0.941.250.82X
ENG PR13-12-252 - 3
(1 - 2)
10 - 4-0.26-0.28-0.500.87-0.5-0.99T
ENG PR06-12-252 - 1
(2 - 0)
9 - 9-0.76-0.17-0.110.861.5-0.98H
ENG PR03-12-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.21-0.26-0.570.92-0.750.96X
ENG PR29-11-253 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.63-0.24-0.18-0.9610.84T
ENG PR22-11-250 - 2
(0 - 1)
1 - 9-0.18-0.23-0.630.90-10.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%

LiverpoolSo sánh số liệuBurnley
  • 15Tổng số ghi bàn8
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.8
  • 8Tổng số mất bàn19
  • 0.8Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Liverpool
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem0XemXem13XemXem38.1%XemXem6XemXem28.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Burnley
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Liverpool
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem0XemXem14XemXem33.3%XemXem4XemXem19%XemXem16XemXem76.2%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Burnley
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LiverpoolThời gian ghi bànBurnley
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    8
    0 Bàn
    6
    7
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    9
    Bàn thắng H1
    18
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LiverpoolChi tiết về HT/FTBurnley
  • 5
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    6
    5
    H/H
    0
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    9
    B/B
ChủKhách
LiverpoolSố bàn thắng trong H1&H2Burnley
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liverpool
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA CL21-01-2026KháchMarseille4 Ngày
ENG PR24-01-2026KháchAFC Bournemouth7 Ngày
UEFA CL28-01-2026ChủQarabag11 Ngày
Burnley
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR24-01-2026ChủTottenham Hotspur7 Ngày
ENG PR02-02-2026KháchSunderland A.F.C16 Ngày
ENG PR07-02-2026ChủWest Ham United21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 45.5%Thắng13.6% [3]
  • [6] 27.3%Hòa22.7% [3]
  • [6] 27.3%Bại63.6% [14]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng4.5% [1]
  • [3] 13.6%Hòa9.1% [2]
  • [2] 9.1%Bại36.4% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    1.91
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 60.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Liverpool VS Burnley ngày 17-01-2026 - Thông tin đội hình