So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
-0.75
0.95
0.91
2.75
0.95
4.45
4.05
1.73
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.93
-0.75
0.93
0.98
2.75
0.88
4.75
3.80
1.65
Live
0.93
-0.75
0.93
0.93
2.75
0.93
4.75
3.75
1.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.93
-0.75
0.95
0.91
2.75
0.95
4.25
3.85
1.73
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.94
-0.75
0.96
0.92
2.75
0.96
4.45
4.05
1.73
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.94
-0.75
0.96
0.93
2.75
0.95
4.26
3.68
1.68
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Metz
ChủHòaKhách
Lyon
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MetzSo Sánh Sức MạnhLyon
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 1-18] Metz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1833121940121816.7%
822471081725.0%
10118123041710.0%
6114813416.7%
[FRA Ligue 1-4] Lyon
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181035271833455.6%
970216721377.8%
9333111112633.3%
65011141583.3%

Thành tích đối đầu

Metz            
Chủ - Khách
LyonMetz
MetzLyon
LyonMetz
LyonMetz
MetzLyon
LyonMetz
LyonMetz
MetzLyon
MetzLyon
LyonMetz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D123-08-253 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.69-0.20-0.16B0.94-0.800.94BH
FRA D123-02-241 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.27-0.28-0.51B0.90-0.500.98BT
FRA D105-11-231 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.56-0.24-0.24H1.000.750.88TX
FRAC07-01-232 - 1
(0 - 0)
9 - 5-0.78-0.20-0.13B0.90-0.670.92TH
FRA D108-05-223 - 2
(2 - 1)
3 - 7-0.17-0.21-0.67T0.81-1.25-0.93BT
FRA D122-12-211 - 1
(0 - 0)
13 - 2-0.75-0.18-0.13H0.91-0.670.97TX
FRA D117-01-210 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.74-0.19-0.12T1.00-0.670.88TX
FRA D106-12-201 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.22-0.25-0.59B0.97-0.750.91BT
FRA D121-02-200 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.31-0.30-0.51B0.85-0.500.97BX
FRA D126-10-192 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.72-0.22-0.14B0.92-0.800.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Metz            
Chủ - Khách
StrasbourgMetz
MetzMontpellier
LorientMetz
BiesheimMetz
MetzParis Saint Germain (PSG)
AJ AuxerreMetz
MetzRennes
Stade BrestoisMetz
MetzNice
NantesMetz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D118-01-262 - 1
(2 - 1)
4 - 1-0.65-0.23-0.19B0.9310.95HH
FRAC11-01-260 - 4
(0 - 2)
3 - 6-0.51-0.29-0.32B0.980.50.84BT
FRA D104-01-261 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.56-0.26-0.22H-0.990.750.87TX
FRAC20-12-250 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.16-0.24-0.72T0.79-1.250.91TT
FRA D113-12-252 - 3
(1 - 2)
4 - 4-0.10-0.15-0.81B0.83-2-0.95BT
FRA D107-12-253 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.49-0.28-0.28B-0.970.50.85BT
FRA D128-11-250 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.32-0.27-0.49B0.84-0.5-0.96BX
FRA D123-11-253 - 2
(1 - 1)
6 - 2-0.60-0.25-0.20B0.850.75-0.97BT
FRA D109-11-252 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.25-0.27-0.53T1.00-0.50.88TT
FRA D102-11-250 - 2
(0 - 0)
8 - 5-0.50-0.27-0.28T1.000.50.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Lyon            
Chủ - Khách
LilleLyon
MonacoLyon
LyonSaint Cyr Collonges
LyonLe Havre
LyonGo Ahead Eagles
LorientLyon
LyonNantes
Maccabi Tel AvivLyon
AJ AuxerreLyon
LyonParis Saint Germain (PSG)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC11-01-261 - 2
(1 - 2)
6 - 2-0.48-0.30-0.340.860.250.96T
FRA D103-01-261 - 3
(1 - 1)
7 - 2-0.50-0.25-0.30-0.990.50.87T
FRAC21-12-253 - 0
(0 - 0)
18 - 1-----
FRA D114-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.65-0.24-0.170.9610.92X
UEFA EL11-12-252 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.81-0.19-0.120.981.750.84H
FRA D107-12-251 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.32-0.28-0.440.91-0.250.97X
FRA D130-11-253 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.69-0.22-0.17-0.981.250.86T
UEFA EL27-11-250 - 6
(0 - 3)
0 - 3-0.22-0.26-0.61-0.95-0.750.83T
FRA D123-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 11-0.24-0.27-0.54-0.97-0.50.85X
FRA D109-11-252 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.22-0.23-0.601.00-0.750.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

MetzSo sánh số liệuLyon
  • 14Tổng số ghi bàn22
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.2
  • 18Tổng số mất bàn7
  • 1.8Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Metz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem5XemXem1XemXem12XemXem27.8%XemXem8XemXem44.4%XemXem7XemXem38.9%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Lyon
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Metz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem5XemXem27.8%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem8XemXem80%XemXem1XemXem10%XemXem
620433.3%Xem466.7%00.0%Xem
Lyon
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem11XemXem64.7%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MetzThời gian ghi bànLyon
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    5
    0 Bàn
    4
    8
    1 Bàn
    6
    2
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    9
    Bàn thắng H1
    10
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MetzChi tiết về HT/FTLyon
  • 0
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    6
    H/T
    3
    5
    H/H
    3
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    7
    2
    B/B
ChủKhách
MetzSố bàn thắng trong H1&H2Lyon
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    7
    Thắng 1 bàn
    4
    6
    Hòa
    6
    2
    Mất 1 bàn
    5
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D101-02-2026KháchAngers7 Ngày
FRA D108-02-2026ChủLille14 Ngày
FRA D115-02-2026ChủAJ Auxerre21 Ngày
Lyon
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL29-01-2026ChủPAOK Saloniki4 Ngày
FRA D101-02-2026ChủLille7 Ngày
FRA D108-02-2026KháchNantes14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 16.7%Thắng55.6% [10]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [10]
  • [12] 66.7%Bại27.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng16.7% [3]
  • [2] 11.1%Hòa16.7% [3]
  • [4] 22.2%Bại16.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    2.22 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.39 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 9.09%Hòa27.27% [3]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Metz VS Lyon ngày 25-01-2026 - Thông tin đội hình