So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0
0.80
0.95
2.5
0.93
2.86
3.45
2.48
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.91
-0.97
2.75
0.83
2.88
3.30
2.38
Live
-0.95
0
0.80
0.93
2.5
0.93
2.80
3.30
2.45
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.78
-0.25
-0.93
0.93
2.5
0.91
2.72
3.35
2.33
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.92
0
0.81
0.96
2.5
0.94
2.86
3.45
2.48
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.75
-0.25
-0.92
-0.92
2.75
0.73
2.66
3.14
2.34
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

LOSC Lille
ChủHòaKhách
Aston Villa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LOSC LilleSo Sánh Sức MạnhAston Villa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 0H 1B
    1T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-18] LOSC Lille
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
8404129121850.0%
430110591175.0%
41032432225.0%
6321421150.0%
[UEFA Europa League-2] Aston Villa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
870114621287.5%
440083122100.0%
4301639375.0%
6123511516.7%

Thành tích đối đầu

LOSC Lille            
Chủ - Khách
LilleAston Villa
Aston VillaLille
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL18-04-242 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.44-0.29-0.38T0.780.00-0.96TT
UEFA ECL11-04-242 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.57-0.27-0.24B0.960.750.92BT

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

LOSC Lille            
Chủ - Khách
LilleNantes
Crvena ZvezdaLille
AngersLille
LilleCrvena Zvezda
LilleStade Brestois
MetzLille
LyonLille
LilleSC Freiburg
LilleStrasbourg
Celta VigoLille
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D101-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.68-0.24-0.13T-0.941.250.82TX
UEFA EL26-02-260 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.37-0.28-0.40T-0.9800.86TX
FRA D122-02-260 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.26-0.29-0.54T-0.97-0.50.85TX
UEFA EL19-02-260 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.61-0.25-0.22B0.800.75-0.98BX
FRA D114-02-261 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.58-0.27-0.24H0.950.750.93TX
FRA D106-02-260 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.24-0.25-0.59H0.99-0.750.89BX
FRA D101-02-261 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.47-0.28-0.33B0.870.25-0.99BX
UEFA EL29-01-261 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.53-0.28-0.28T0.900.50.92TX
FRA D125-01-261 - 4
(0 - 2)
8 - 1-0.53-0.26-0.25B0.870.5-0.99BT
UEFA EL22-01-262 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.44-0.28-0.35B1.000.250.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Aston Villa            
Chủ - Khách
Aston VillaChelsea
WolvesAston Villa
Aston VillaLeeds United
Aston VillaNewcastle United
Aston VillaBrighton Hove Albion
AFC BournemouthAston Villa
Aston VillaBrentford
Aston VillaRed Bull Salzburg
Newcastle UnitedAston Villa
FenerbahceAston Villa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR04-03-261 - 4
(1 - 2)
3 - 8-0.37-0.26-0.40-0.9800.86T
ENG PR27-02-262 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.25-0.26-0.54-0.98-0.50.86X
ENG PR21-02-261 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.55-0.26-0.23-0.960.750.84X
ENG FAC14-02-261 - 3
(1 - 0)
6 - 5-0.46-0.27-0.370.980.250.84T
ENG PR11-02-261 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.51-0.26-0.260.950.50.93X
ENG PR07-02-261 - 1
(0 - 1)
11 - 4-0.40-0.26-0.380.9000.98X
ENG PR01-02-260 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.51-0.25-0.270.950.50.93X
UEFA EL29-01-263 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.69-0.22-0.170.971.250.85T
ENG PR25-01-260 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.48-0.26-0.30-0.950.50.83X
UEFA EL22-01-260 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.37-0.28-0.430.77-0.25-0.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

LOSC LilleSo sánh số liệuAston Villa
  • 7Tổng số ghi bàn11
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

LOSC Lille
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem0XemXem13XemXem45.8%XemXem8XemXem33.3%XemXem15XemXem62.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Aston Villa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem4XemXem12XemXem44.8%XemXem14XemXem48.3%XemXem15XemXem51.7%XemXem
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
LOSC Lille
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem1XemXem15XemXem33.3%XemXem5XemXem20.8%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem
Aston Villa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem9XemXem4XemXem16XemXem31%XemXem7XemXem24.1%XemXem14XemXem48.3%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem
14XemXem4XemXem3XemXem7XemXem28.6%XemXem3XemXem21.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LOSC LilleThời gian ghi bànAston Villa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    1
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    5
    Bàn thắng H1
    8
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LOSC LilleChi tiết về HT/FTAston Villa
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    0
    1
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
LOSC LilleSố bàn thắng trong H1&H2Aston Villa
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    5
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
LOSC Lille
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D115-03-2026KháchRennes3 Ngày
UEFA EL19-03-2026KháchAston Villa7 Ngày
FRA D122-03-2026KháchMarseille10 Ngày
Aston Villa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR15-03-2026KháchManchester United3 Ngày
UEFA EL19-03-2026ChủLille7 Ngày
ENG PR22-03-2026ChủWest Ham United10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 50.0%Thắng87.5% [7]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [7]
  • [4] 50.0%Bại12.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [3] 37.5%Thắng37.5% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 12.5%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+25.00% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn62.50% [5]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [5] 50.00%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

LOSC Lille VS Aston Villa ngày 13-03-2026 - Thông tin đội hình